忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dân quân
dân quân
民兵
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dân: ngang(平调) · quân: ngang(平调)
?
释义
由平民组成、在特殊时期协助军队的武装组织
常用搭配
dân quân tự vệ
民兵自卫队
lực lượng dân quân
民兵力量
例句
Dân quân tham gia bảo vệ làng xóm.
民兵参与保卫村庄。
Lực lượng dân quân rất quan trọng trong chiến tranh.
民兵力量在战争中非常重要。
武器与防线
súng ngắn
手枪
pháo binh
炮兵
xe bọc thép
装甲车
pháo laser
激光炮
bộ giáp máy
机甲
đột phá khẩu
突破口
常见问题
民兵用越南语怎么说?
「民兵」的越南语是 dân quân。
dân quân 是什么意思?
dân quân 在越南语中意思是「民兵」,词性为名词。由平民组成、在特殊时期协助军队的武装组织。
dân quân 怎么读?
dân quân 有 2 个音节:dân: ngang(平调) · quân: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dân quân 常用吗?
dân quân 在越南语最常用的 5000 个词之内。
dân quân 怎么造句?
例如:Dân quân tham gia bảo vệ làng xóm.(民兵参与保卫村庄。);Lực lượng dân quân rất quan trọng trong chiến tranh.(民兵力量在战争中非常重要。)。
想真正记住「dân quân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store