忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mỹ nhân
mỹ nhân
美人
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mỹ: ngã(带喉塞的高升) · nhân: ngang(平调)
释义
美人,美女
常用搭配
mỹ nhân tuyệt sắc
绝世美人
gặp mỹ nhân
遇见美人
例句
Cô ấy là một mỹ nhân nổi tiếng.
她是一位有名的美人。
Ai cũng ngưỡng mộ mỹ nhân.
大家都羡慕美人。
相关词条
Mỹ
美国
My Little Pony
小马宝莉
mỹ nữ
美女
mỹ thuật
美术
常见问题
美人用越南语怎么说?
「美人」的越南语是 mỹ nhân。
mỹ nhân 是什么意思?
mỹ nhân 在越南语中意思是「美人」,词性为名词。美人,美女。
mỹ nhân 怎么读?
mỹ nhân 有 2 个音节:mỹ: ngã(带喉塞的高升) · nhân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mỹ nhân 怎么造句?
例如:Cô ấy là một mỹ nhân nổi tiếng.(她是一位有名的美人。);Ai cũng ngưỡng mộ mỹ nhân.(大家都羡慕美人。)。
想真正记住「mỹ nhân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store