忆单词忆单词

máy làm bánh mì

面包机

名词 越南语

声调 4 个音节 —— máy: sắc(高升) · làm: huyền(低降) · bánh: sắc(高升) · mì: huyền(低降) ?

máy làm bánh mì 面包机

释义

常用搭配

máy làm bánh mì tự động
自动面包机
máy làm bánh mì mini
迷你面包机

例句

Máy làm bánh mì rất tiện lợi.
面包机很方便。
Tôi thích tự làm bánh mì bằng máy.
我喜欢用面包机自己做面包。

烘焙与甜品制作

常见问题

面包机用越南语怎么说?
「面包机」的越南语是 máy làm bánh mì。
máy làm bánh mì 是什么意思?
máy làm bánh mì 在越南语中意思是「面包机」,词性为名词。用于自动制作面包的电器。
máy làm bánh mì 怎么读?
máy làm bánh mì 有 4 个音节:máy: sắc(高升) · làm: huyền(低降) · bánh: sắc(高升) · mì: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy làm bánh mì 怎么造句?
例如:Máy làm bánh mì rất tiện lợi.(面包机很方便。);Tôi thích tự làm bánh mì bằng máy.(我喜欢用面包机自己做面包。)。

想真正记住「máy làm bánh mì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练