忆单词忆单词

đồ gặm nướu

磨牙棒

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · gặm: nặng(低促、带喉塞) · nướu: sắc(高升)

đồ gặm nướu 磨牙棒

释义

常用搭配

đồ gặm nướu silicon
硅胶磨牙棒
đồ chơi gặm nướu
磨牙棒玩具

例句

Bé thích ngậm đồ gặm nướu.
宝宝喜欢咬磨牙棒。
Đồ gặm nướu giúp bé đỡ đau khi mọc răng.
磨牙棒能缓解宝宝长牙时的不适。

家用好物集

常见问题

磨牙棒用越南语怎么说?
「磨牙棒」的越南语是 đồ gặm nướu。
đồ gặm nướu 是什么意思?
đồ gặm nướu 在越南语中意思是「磨牙棒」,词性为名词。婴儿用来咬的玩具,帮助缓解出牙不适。
đồ gặm nướu 怎么读?
đồ gặm nướu 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · gặm: nặng(低促、带喉塞) · nướu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ gặm nướu 怎么造句?
例如:Bé thích ngậm đồ gặm nướu.(宝宝喜欢咬磨牙棒。);Đồ gặm nướu giúp bé đỡ đau khi mọc răng.(磨牙棒能缓解宝宝长牙时的不适。)。

想真正记住「đồ gặm nướu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练