忆单词忆单词

diện tích

面积

名词 越南语

声调 2 个音节 —— diện: nặng(低促、带喉塞) · tích: sắc(高升) ?

diện tích 面积

释义

常用搭配

diện tích đất
土地面积
diện tích sử dụng
使用面积

例句

Diện tích căn phòng là 20m2.
房间面积是20平方米。
Nhà này có diện tích lớn.
这房子面积很大。

出现在这些词条的例句中

住房租赁与停车

常见问题

面积用越南语怎么说?
「面积」的越南语是 diện tích。
diện tích 是什么意思?
diện tích 在越南语中意思是「面积」,词性为名词。面积;表面大小。
diện tích 怎么读?
diện tích 有 2 个音节:diện: nặng(低促、带喉塞) · tích: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diện tích 常用吗?
diện tích 在越南语最常用的 8000 个词之内。
diện tích 怎么造句?
例如:Diện tích căn phòng là 20m2.(房间面积是20平方米。);Nhà này có diện tích lớn.(这房子面积很大。)。

想真正记住「diện tích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练