忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
diệt vong
diệt vong
灭亡
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— diệt: nặng(低促、带喉塞) · vong: ngang(平调)
释义
灭亡,彻底消失
常用搭配
diệt vong hoàn toàn
彻底灭亡
nguy cơ diệt vong
灭亡的危险
例句
Nhiều loài động vật có nguy cơ diệt vong.
许多动物面临灭亡的危险。
Một nền văn minh đã diệt vong.
一个文明已经灭亡。
相关词条
diệt
灭
diệt virus
杀毒
diều
风筝
điều
事情
常见问题
灭亡用越南语怎么说?
「灭亡」的越南语是 diệt vong。
diệt vong 是什么意思?
diệt vong 在越南语中意思是「灭亡」,词性为动词。灭亡,彻底消失。
diệt vong 怎么读?
diệt vong 有 2 个音节:diệt: nặng(低促、带喉塞) · vong: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
diệt vong 怎么造句?
例如:Nhiều loài động vật có nguy cơ diệt vong.(许多动物面临灭亡的危险。);Một nền văn minh đã diệt vong.(一个文明已经灭亡。)。
想真正记住「diệt vong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store