忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
Ma Kết
Ma Kết
摩羯座
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— Ma: ngang(平调) · Kết: sắc(高升)
?
释义
摩羯座,十二星座之一
常用搭配
cung Ma Kết
摩羯座星座
例句
Bạn ấy là Ma Kết.
他是摩羯座。
Ma Kết rất chăm chỉ.
摩羯座很勤奋。
音乐与杂技世界
đoán đố
猜谜
hoàn toàn khác
截然不同
xa lạ
陌生
cung cầu
供求
ngoại thương
外贸
ngừng kinh doanh
停业
常见问题
摩羯座用越南语怎么说?
「摩羯座」的越南语是 Ma Kết。
Ma Kết 是什么意思?
Ma Kết 在越南语中意思是「摩羯座」,词性为名词。摩羯座,十二星座之一。
Ma Kết 怎么读?
Ma Kết 有 2 个音节:Ma: ngang(平调) · Kết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
Ma Kết 怎么造句?
例如:Bạn ấy là Ma Kết.(他是摩羯座。);Ma Kết rất chăm chỉ.(摩羯座很勤奋。)。
想真正记住「Ma Kết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store