忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bưu thiếp
bưu thiếp
明信片
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bưu: ngang(平调) · thiếp: sắc(高升)
?
释义
明信片
常用搭配
gửi bưu thiếp
寄明信片
bưu thiếp du lịch
旅游明信片
例句
Tôi gửi bưu thiếp cho bạn.
我给你寄了明信片。
Cô ấy sưu tập bưu thiếp.
她收集明信片。
景区漫游
cáp treo
缆车
khinh khí cầu
热气球
suối nước nóng
温泉
gấp đôi
翻番
dấu chân
足迹
hẻo lánh
偏僻
常见问题
明信片用越南语怎么说?
「明信片」的越南语是 bưu thiếp。
bưu thiếp 是什么意思?
bưu thiếp 在越南语中意思是「明信片」,词性为名词。明信片。
bưu thiếp 怎么读?
bưu thiếp 有 2 个音节:bưu: ngang(平调) · thiếp: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bưu thiếp 常用吗?
bưu thiếp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
bưu thiếp 怎么造句?
例如:Tôi gửi bưu thiếp cho bạn.(我给你寄了明信片。);Cô ấy sưu tập bưu thiếp.(她收集明信片。)。
想真正记住「bưu thiếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store