忆单词忆单词

áo choàng phép thuật

魔法斗篷

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— áo: sắc(高升) · choàng: huyền(低降) · phép: sắc(高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)

áo choàng phép thuật 魔法斗篷

释义

常用搭配

áo choàng phép thuật tàng hình
隐身魔法斗篷
mặc áo choàng phép thuật
穿魔法斗篷

例句

Cậu bé mặc áo choàng phép thuật.
男孩穿着魔法斗篷。
Áo choàng phép thuật giúp anh ta biến mất.
魔法斗篷让他消失了。

魔法世界

常见问题

魔法斗篷用越南语怎么说?
「魔法斗篷」的越南语是 áo choàng phép thuật。
áo choàng phép thuật 是什么意思?
áo choàng phép thuật 在越南语中意思是「魔法斗篷」,词性为名词。具有魔法功能的斗篷。
áo choàng phép thuật 怎么读?
áo choàng phép thuật 有 4 个音节:áo: sắc(高升) · choàng: huyền(低降) · phép: sắc(高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
áo choàng phép thuật 怎么造句?
例如:Cậu bé mặc áo choàng phép thuật.(男孩穿着魔法斗篷。);Áo choàng phép thuật giúp anh ta biến mất.(魔法斗篷让他消失了。)。

想真正记住「áo choàng phép thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练