áo choàng phép thuật 魔法斗篷 名词 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— áo: sắc(高升) · choàng: huyền(低降) · phép: sắc(高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)