忆单词忆单词

đồng minh

盟友

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · minh: ngang(平调)

đồng minh 盟友

释义

常用搭配

đồng minh chiến lược
战略盟友
liên minh đồng minh
盟友联盟

例句

Hai nước là đồng minh thân thiết.
两国是亲密盟友。
Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.
我们需要寻找更多盟友。

职场进阶路

常见问题

盟友用越南语怎么说?
「盟友」的越南语是 đồng minh。
đồng minh 是什么意思?
đồng minh 在越南语中意思是「盟友」,词性为名词。盟友,同盟国。
đồng minh 怎么读?
đồng minh 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · minh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng minh 怎么造句?
例如:Hai nước là đồng minh thân thiết.(两国是亲密盟友。);Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.(我们需要寻找更多盟友。)。

想真正记住「đồng minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练