忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đồng minh
đồng minh
盟友
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đồng: huyền(低降) · minh: ngang(平调)
释义
盟友,同盟国
常用搭配
đồng minh chiến lược
战略盟友
liên minh đồng minh
盟友联盟
例句
Hai nước là đồng minh thân thiết.
两国是亲密盟友。
Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.
我们需要寻找更多盟友。
职场进阶路
dấn thân
投身
trọng trách
重任
kiêm nhiệm
兼顾
lồng tiếng
配音
chuyên trách
专职
cắt giảm nhân sự
裁员
常见问题
盟友用越南语怎么说?
「盟友」的越南语是 đồng minh。
đồng minh 是什么意思?
đồng minh 在越南语中意思是「盟友」,词性为名词。盟友,同盟国。
đồng minh 怎么读?
đồng minh 有 2 个音节:đồng: huyền(低降) · minh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồng minh 怎么造句?
例如:Hai nước là đồng minh thân thiết.(两国是亲密盟友。);Chúng ta cần tìm thêm đồng minh.(我们需要寻找更多盟友。)。
想真正记住「đồng minh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store