忆单词忆单词

danh lam thắng cảnh

名胜

名词 CEFR B1 越南语

声调 4 个音节 —— danh: ngang(平调) · lam: ngang(平调) · thắng: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升)

danh lam thắng cảnh 名胜

释义

常用搭配

tham quan danh lam thắng cảnh
参观名胜
danh lam thắng cảnh nổi tiếng
著名名胜

例句

Việt Nam có nhiều danh lam thắng cảnh.
越南有很多名胜。
Chúng tôi đi thăm các danh lam thắng cảnh.
我们去参观名胜。

探秘人气景点

常见问题

名胜用越南语怎么说?
「名胜」的越南语是 danh lam thắng cảnh。
danh lam thắng cảnh 是什么意思?
danh lam thắng cảnh 在越南语中意思是「名胜」,词性为名词。著名风景名胜,名胜古迹。
danh lam thắng cảnh 怎么读?
danh lam thắng cảnh 有 4 个音节:danh: ngang(平调) · lam: ngang(平调) · thắng: sắc(高升) · cảnh: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh lam thắng cảnh 怎么造句?
例如:Việt Nam có nhiều danh lam thắng cảnh.(越南有很多名胜。);Chúng tôi đi thăm các danh lam thắng cảnh.(我们去参观名胜。)。

想真正记住「danh lam thắng cảnh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练