忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bắt chước
bắt chước
模仿
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bắt: sắc(高升) · chước: sắc(高升)
?
释义
模仿,学着做
常用搭配
bắt chước hành động
模仿动作
bắt chước giọng nói
模仿声音
例句
Trẻ con thích bắt chước người lớn.
小孩喜欢模仿大人。
Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.
他模仿著名歌手的声音。
高效交流
chỉ trích
指责
tranh cãi
争议
lảng tránh
回避
phục tùng
服从
hội đàm
会谈
truyền đạt
传达
常见问题
模仿用越南语怎么说?
「模仿」的越南语是 bắt chước。
bắt chước 是什么意思?
bắt chước 在越南语中意思是「模仿」,词性为动词。模仿,学着做。
bắt chước 怎么读?
bắt chước 有 2 个音节:bắt: sắc(高升) · chước: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bắt chước 常用吗?
bắt chước 在越南语最常用的 3000 个词之内。
bắt chước 怎么造句?
例如:Trẻ con thích bắt chước người lớn.(小孩喜欢模仿大人。);Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.(他模仿著名歌手的声音。)。
想真正记住「bắt chước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store