忆单词忆单词

bắt chước

模仿

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bắt: sắc(高升) · chước: sắc(高升)

bắt chước 模仿

释义

常用搭配

bắt chước hành động
模仿动作
bắt chước giọng nói
模仿声音

例句

Trẻ con thích bắt chước người lớn.
小孩喜欢模仿大人。
Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.
他模仿著名歌手的声音。

高效交流

常见问题

模仿用越南语怎么说?
「模仿」的越南语是 bắt chước。
bắt chước 是什么意思?
bắt chước 在越南语中意思是「模仿」,词性为动词。模仿,学着做。
bắt chước 怎么读?
bắt chước 有 2 个音节:bắt: sắc(高升) · chước: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bắt chước 怎么造句?
例如:Trẻ con thích bắt chước người lớn.(小孩喜欢模仿大人。);Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.(他模仿著名歌手的声音。)。

想真正记住「bắt chước」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练