忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
danh tiếng
danh tiếng
名声
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— danh: ngang(平调) · tiếng: sắc(高升)
释义
名声,声誉
常用搭配
danh tiếng tốt
好名声
xây dựng danh tiếng
树立名声
例句
Công ty này có danh tiếng rất tốt.
这家公司名声很好。
Anh ấy lo lắng về danh tiếng của mình.
他很在意自己的名声。
出现在这些词条的例句中
bất diệt
万古长青
lừng lẫy
显赫
ngưỡng mộ đã lâu
久仰
相关词条
danh thiếp
名片
dành thời gian
抽空
dao
刀
dạo
逛
常见问题
名声用越南语怎么说?
「名声」的越南语是 danh tiếng。
danh tiếng 是什么意思?
danh tiếng 在越南语中意思是「名声」,词性为名词。名声,声誉。
danh tiếng 怎么读?
danh tiếng 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · tiếng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh tiếng 怎么造句?
例如:Công ty này có danh tiếng rất tốt.(这家公司名声很好。);Anh ấy lo lắng về danh tiếng của mình.(他很在意自己的名声。)。
想真正记住「danh tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store