忆单词忆单词

同形词:danh tiếng

danh tiếng

名声

名词 越南语

声调 2 个音节 —— danh: ngang(平调) · tiếng: sắc(高升) ?

danh tiếng 名声

释义

常用搭配

uy vọng lớn
威望高
uy vọng xã hội
社会威望

例句

Ông ấy có uy vọng trong cộng đồng.
他在社区中很有威望。
Uy vọng của cô giáo ngày càng tăng.
老师的威望越来越高。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「名声」,用法与语体可能不同。

出现在这些词条的例句中

水族与海洋生物

常见问题

名声用越南语怎么说?
「名声」的越南语是 danh tiếng。
danh tiếng 是什么意思?
danh tiếng 在越南语中意思是「名声」,词性为名词。威望,声望。
danh tiếng 怎么读?
danh tiếng 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · tiếng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh tiếng 常用吗?
danh tiếng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
danh tiếng 怎么造句?
例如:Ông ấy có uy vọng trong cộng đồng.(他在社区中很有威望。);Uy vọng của cô giáo ngày càng tăng.(老师的威望越来越高。)。

想真正记住「danh tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练