忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giây
同形词:
giày
、
giấy
giây
秒
名词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— giây: ngang(平调)
释义
秒,时间单位
常用搭配
một giây
一秒
tính bằng giây
以秒计算
例句
Chờ tôi một giây.
等我一秒。
Thời gian chỉ còn vài giây.
时间只剩几秒。
出现在这些词条的例句中
đếm ngược
倒数
tranh thủ từng giây từng phút
争分夺秒
时间与记忆
năm đó
当年
lúc này
此时
việc lớn
大事
giai đoạn đầu
早期
dài dằng dặc
漫长
năm tháng
岁月
常见问题
秒用越南语怎么说?
「秒」的越南语是 giây。
giây 是什么意思?
giây 在越南语中意思是「秒」,词性为名词。秒,时间单位。
giây 怎么读?
giây 有 1 个音节:giây: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giây 怎么造句?
例如:Chờ tôi một giây.(等我一秒。);Thời gian chỉ còn vài giây.(时间只剩几秒。)。
想真正记住「giây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store