忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chì kẻ mày
chì kẻ mày
眉笔
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— chì: huyền(低降) · kẻ: hỏi(降升) · mày: huyền(低降)
?
释义
用于描画眉毛的化妆笔
常用搭配
chì kẻ mày nâu
棕色眉笔
chì kẻ mày chống nước
防水眉笔
例句
Tôi dùng chì kẻ mày để vẽ lông mày.
我用眉笔画眉毛。
Chì kẻ mày này rất dễ dùng.
这支眉笔很好用。
情绪与编造
đếm ngược
倒数
nút xả nước
冲水按钮
bịa đặt
编造
vứt bỏ
抛弃
phản bội
背叛
mỉa mai
挖苦
常见问题
眉笔用越南语怎么说?
「眉笔」的越南语是 chì kẻ mày。
chì kẻ mày 是什么意思?
chì kẻ mày 在越南语中意思是「眉笔」,词性为名词。用于描画眉毛的化妆笔。
chì kẻ mày 怎么读?
chì kẻ mày 有 3 个音节:chì: huyền(低降) · kẻ: hỏi(降升) · mày: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chì kẻ mày 怎么造句?
例如:Tôi dùng chì kẻ mày để vẽ lông mày.(我用眉笔画眉毛。);Chì kẻ mày này rất dễ dùng.(这支眉笔很好用。)。
想真正记住「chì kẻ mày」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store