忆单词忆单词

sao Diêm Vương

冥王星

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— sao: ngang(平调) · Diêm: ngang(平调) · Vương: ngang(平调)

sao Diêm Vương 冥王星

释义

常用搭配

hành tinh lùn sao Diêm Vương
冥王星矮行星

例句

Sao Diêm Vương từng được coi là hành tinh thứ chín.
冥王星曾被认为是第九大行星。
Sao Diêm Vương rất nhỏ và lạnh.
冥王星很小且寒冷。

认识行星家族

常见问题

冥王星用越南语怎么说?
「冥王星」的越南语是 sao Diêm Vương。
sao Diêm Vương 是什么意思?
sao Diêm Vương 在越南语中意思是「冥王星」,词性为名词。太阳系中最远的矮行星,冥王星。
sao Diêm Vương 怎么读?
sao Diêm Vương 有 3 个音节:sao: ngang(平调) · Diêm: ngang(平调) · Vương: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sao Diêm Vương 怎么造句?
例如:Sao Diêm Vương từng được coi là hành tinh thứ chín.(冥王星曾被认为是第九大行星。);Sao Diêm Vương rất nhỏ và lạnh.(冥王星很小且寒冷。)。

想真正记住「sao Diêm Vương」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练