忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bánh mì
同形词:
bánh mì
bánh mì
面包
名词
CEFR A1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bánh: sắc(高升) · mì: huyền(低降)
释义
面包
常用搭配
bánh mì kẹp
面包夹
bánh mì trứng
鸡蛋面包
例句
Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.
我早上吃面包。
Bạn thích bánh mì không?
你喜欢面包吗?
一日三餐主食
cơm
米饭
bánh bao
包子
trứng
蛋
bữa sáng
早餐
bữa tối
晚餐
bữa trưa
午餐
常见问题
面包用越南语怎么说?
「面包」的越南语是 bánh mì。
bánh mì 是什么意思?
bánh mì 在越南语中意思是「面包」,词性为名词。面包。
bánh mì 怎么读?
bánh mì 有 2 个音节:bánh: sắc(高升) · mì: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bánh mì 怎么造句?
例如:Tôi ăn bánh mì vào buổi sáng.(我早上吃面包。);Bạn thích bánh mì không?(你喜欢面包吗?)。
想真正记住「bánh mì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store