忆单词忆单词

同形词:bánh mì

bánh mì

法棍面包

名词 越南语

声调 2 个音节 —— bánh: sắc(高升) · mì: huyền(低降) ?

bánh mì 法棍面包

释义

常用搭配

bánh mì thịt
肉夹法棍面包
bánh mì trứng
鸡蛋法棍面包

例句

Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.
我买了一个法棍面包当早餐。
Bánh mì Việt Nam rất nổi tiếng.
越南法棍面包很有名。

相关词条

常见问题

法棍面包用越南语怎么说?
「法棍面包」的越南语是 bánh mì。
bánh mì 是什么意思?
bánh mì 在越南语中意思是「法棍面包」,词性为名词。越南常见的法式长棍面包。
bánh mì 怎么读?
bánh mì 有 2 个音节:bánh: sắc(高升) · mì: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bánh mì 常用吗?
bánh mì 在越南语最常用的 2000 个词之内。
bánh mì 怎么造句?
例如:Tôi mua một ổ bánh mì để ăn sáng.(我买了一个法棍面包当早餐。);Bánh mì Việt Nam rất nổi tiếng.(越南法棍面包很有名。)。

想真正记住「bánh mì」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练