忆单词忆单词

mô hình

模型

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mô: ngang(平调) · hình: huyền(低降)

mô hình 模型

释义

常用搭配

mô hình thu nhỏ
缩小模型
mô hình kinh doanh
商业模型

例句

Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.
他正在组装飞机模型。
Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.
公司采用新模型来发展。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

模型用越南语怎么说?
「模型」的越南语是 mô hình。
mô hình 是什么意思?
mô hình 在越南语中意思是「模型」,词性为名词。模型,模范。
mô hình 怎么读?
mô hình 有 2 个音节:mô: ngang(平调) · hình: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mô hình 怎么造句?
例如:Anh ấy đang lắp ráp mô hình máy bay.(他正在组装飞机模型。);Công ty áp dụng mô hình mới để phát triển.(公司采用新模型来发展。)。

想真正记住「mô hình」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练