忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tươi đẹp
tươi đẹp
美好
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tươi: ngang(平调) · đẹp: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
美好
美丽
常用搭配
cuộc sống tươi đẹp
美好生活
tương lai tươi đẹp
美好未来
例句
Chúng ta có một tuổi trẻ tươi đẹp.
我们有美好的青春。
Cô ấy mơ về một tương lai tươi đẹp.
她梦想着美好的未来。
出现在这些词条的例句中
sông núi
山川
情绪表达进阶
sợ
害怕
hòa bình
和平
may mắn
幸运
tin tưởng
信任
nội tâm
内心
phiền phức
麻烦
常见问题
美好用越南语怎么说?
「美好」的越南语是 tươi đẹp。
tươi đẹp 是什么意思?
tươi đẹp 在越南语中意思是「美好」,词性为形容词。美好;美丽。
tươi đẹp 怎么读?
tươi đẹp 有 2 个音节:tươi: ngang(平调) · đẹp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tươi đẹp 常用吗?
tươi đẹp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tươi đẹp 怎么造句?
例如:Chúng ta có một tuổi trẻ tươi đẹp.(我们有美好的青春。);Cô ấy mơ về một tương lai tươi đẹp.(她梦想着美好的未来。)。
想真正记住「tươi đẹp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store