忆单词忆单词

tươi đẹp

美好

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— tươi: ngang(平调) · đẹp: nặng(低促、带喉塞) ?

tươi đẹp 美好

释义

常用搭配

cuộc sống tươi đẹp
美好生活
tương lai tươi đẹp
美好未来

例句

Chúng ta có một tuổi trẻ tươi đẹp.
我们有美好的青春。
Cô ấy mơ về một tương lai tươi đẹp.
她梦想着美好的未来。

出现在这些词条的例句中

情绪表达进阶

常见问题

美好用越南语怎么说?
「美好」的越南语是 tươi đẹp。
tươi đẹp 是什么意思?
tươi đẹp 在越南语中意思是「美好」,词性为形容词。美好;美丽。
tươi đẹp 怎么读?
tươi đẹp 有 2 个音节:tươi: ngang(平调) · đẹp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tươi đẹp 常用吗?
tươi đẹp 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tươi đẹp 怎么造句?
例如:Chúng ta có một tuổi trẻ tươi đẹp.(我们有美好的青春。);Cô ấy mơ về một tương lai tươi đẹp.(她梦想着美好的未来。)。

想真正记住「tươi đẹp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练