忆单词忆单词

mài

动词 CEFR B1 越南语

声调 1 个音节 —— mài: huyền(低降)

mài 磨

释义

常用搭配

mài dao
磨刀
mài kính
磨玻璃

例句

Anh ấy đang mài dao trong bếp.
他正在厨房磨刀。
Thợ mài kính rất khéo léo.
磨玻璃的工人很熟练。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

磨用越南语怎么说?
「磨」的越南语是 mài。
mài 是什么意思?
mài 在越南语中意思是「磨」,词性为动词。磨,打磨,使表面光滑。
mài 怎么读?
mài 有 1 个音节:mài: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mài 怎么造句?
例如:Anh ấy đang mài dao trong bếp.(他正在厨房磨刀。);Thợ mài kính rất khéo léo.(磨玻璃的工人很熟练。)。

想真正记住「mài」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练