忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
sáng sủa
sáng sủa
明亮
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · sủa: hỏi(降升)
释义
明亮
常用搭配
phòng sáng sủa
明亮的房间
căn nhà sáng sủa
明亮的房子
例句
Phòng này rất sáng sủa.
这个房间很明亮。
Căn nhà mới của tôi sáng sủa hơn.
我的新房子更明亮。
日常形状词
đơn nhất
单一
phủ đầy
布满
hình elip
椭圆
lồi lõm
凹凸
mới tinh
崭新
tam giác
三角
常见问题
明亮用越南语怎么说?
「明亮」的越南语是 sáng sủa。
sáng sủa 是什么意思?
sáng sủa 在越南语中意思是「明亮」,词性为形容词。明亮。
sáng sủa 怎么读?
sáng sủa 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · sủa: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng sủa 怎么造句?
例如:Phòng này rất sáng sủa.(这个房间很明亮。);Căn nhà mới của tôi sáng sủa hơn.(我的新房子更明亮。)。
想真正记住「sáng sủa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store