忆单词忆单词

拼音 J 开头的中文词用越南语怎么说

共 690 个词,第 1/3 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。

给予trao cho击剑đấu kiếm击杀hạ gục机舱khoang máy bay机场sân bay机动cơ động机动车xe cơ giới机构cơ quan机会cơ hội机甲bộ giáp máy机密cơ mật机票vé máy bay机器máy机器máy móc机器人bot机器人robot机翼cánh máy bay机长cơ trưởng机制cơ chế机智lanh lợi肌肤làn da肌肉cơ bắp鸡毛掸子chổi lông鸡舍chuồng gà鸡腿đùi gàtích lũy积极tích cực积极性tính tích cực积木khối xếp hình基本cơ bản基本功nền tảng cơ bản基本上về cơ bản基础cơ sở基地căn cứ基督教Cơ Đốc giáo基金quỹ đầu tư基因gen基于dựa trên畸形dị dạng激动xúc động激光tia laze激光炮pháo laser激化làm trầm trọng激活kích hoạt激烈kịch liệt激情đam mê激素hoóc-môn及格đạt及时kịp thời吉普jeep吉他ghita吉祥cát tường吉祥物linh vậtcấp级别cấp độ即可là được即使即使dù cho极端cực đoan极光cực quang极好tuyệt极了cực kỳ极力hết sứcgấp急功近利ham thành tích trước mắt急救cấp cứu急救包bộ sơ cứu急剧đột ngột急性cấp tính急需cần gấp急于nôn nóng急于求成nóng vội thành công急转弯quẹo gấp疾病bệnh tậttập集合tập hợp集团tập đoàn集邮sưu tầm tem集装箱container集资góp vốn嫉妒ghen籍贯quê quánmấy几个vài几乎hầu như几率xác suấtchen脊梁xương sống计策kế sách计分板bảng điểm计划kế hoạch计时tính giờ计时器đồng hồ bấm giờ计算器máy tính cầm tay记得nhớ记录ghi记录ghi chép记性trí nhớ记忆ký ức记忆犹新kỷ niệm còn mới记者phóng viên纪录kỷ lục纪录片phim tài liệu纪律kỷ luật纪念kỷ niệm纪念碑bia kỷ niệm纪念馆nhà lưu niệm纪念日ngày kỷ niệm纪实ký sự纪要biên bảnkiêng忌讳kiêng kỵ忌口kiêng ăn技能kỹ năng技术kỹ thuậtmùa季军hạng bavừa既然đã vậy继承thừa kế继父cha dượng继母dì ghẻ继往开来kế thừa và phát triển继续tiếp继续tiếp tục寄托gửi gắmcúng祭祀cúng tế祭坛bàn thờthêm加班làm thêm giờ加工gia công加剧làm trầm trọng thêm加快đẩy nhanh加密mã hóa加强tăng cường加热làm nóng加入gia nhập加上thêm vào加深làm sâu sắc加湿器máy tạo độ ẩm加速tăng tốc加油đổ xăng加油站trạm xăng加重làm nặng thêmkẹp夹杂lẫn lộn夹子cái kẹp佳能Canon佳肴món ngonnhà家常thường ngày家电đồ gia dụng家伙kẻ家伙thằng家教gia sư家境hoàn cảnh gia đình家具đồ nội thất家里ở nhà家禽gia cầm家人người thân家属người nhà家庭gia đình家务việc nhà家乡quê hương家用dùng trong gia đình家长phụ huynh家政giúp việc nhà家族gia tộc嘉宾khách mờigiápgiả假币tiền giả假定giả định假发tóc giả假货hàng giả假期kỳ nghỉ假日ngày nghỉ假如nếu như假设giả sử假装giả vờ价格giá cả价位mức giá价值giá trị价值观giá trị quanlái驾驶舱buồng lái驾照bằng lái xegiá架子giá đỡ嫁老公lấy chồng嫁妆của hồi môn奸诈gian tránhọn尖端ngọn尖锐sắc bén坚持kiên trì坚持不懈kiên trì không ngừng坚定kiên định坚果hạt坚决kiên quyết坚强kiên cường坚守giữ vững坚信tin tưởng vững chắccăn间谍gián điệp间接gián tiếp间隙khoảng trống肩膀vai肩膀痛đau vai肩负gánh vác艰苦gian khổ艰苦奋斗phấn đấu gian khổ艰难gian nankiêm兼顾kiêm nhiệm兼容tương thích监护giám hộ监控giám sát监控摄像头camera an ninh监狱nhà tù监狱rán煎炸chiênnhặt减肥giảm cân减免giảm miễn减轻giảm nhẹ减少giảm减速làm chậm减速带gờ giảm tốc减压giảm áp lực减震器giảm xóc剪彩cắt băng khánh thành剪刀cái kéo剪头发tỉa tóc检查kiểm tra检查站chốt kiểm soát检讨kiểm điểm简称viết tắt简单đơn giản简短ngắn gọn简化đơn giản hóa简介giới thiệu sơ lược简历sơ yếu lý lịch简陋sơ sài简体字chữ giản thểgặp见多识广hiểu biết rộng见过gặp rồi见解nhận định见面gặp mặt见钱眼开ham tiền见仁见智mỗi người một ý见义勇为thấy việc nghĩa ra tay见证chứng kiến建成xây dựng xong建交thiết lập quan hệ ngoại giao建立thành lập建议đề nghị建筑kiến trúc建筑师kiến trúc sư建筑施工xây dựngkiếmrẻ mạt健康khoẻ健康sức khỏe健美thể hình健全khỏe mạnh健身tập gym健身房phòng gym践踏chà đạp鉴定giám định鉴于xét thấyphím键盘bàn phímmũi tên江湖giang hồ将军tướng quâncứng đờ僵局bế tắc僵尸xác sống僵硬cứng nhắc讲课giảng bài讲述kể讲述kể lại讲座bài giảnggiải thưởng奖杯cúp奖金tiền thưởng奖励phần thưởng奖学金học bổngmái chèo降低hạ降临giáng lâm降落hạ cánh降温giảm nhiệtnước sốt酱油xì dầu