忆单词忆单词

kỷ niệm còn mới

记忆犹新

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— kỷ: hỏi(降升) · niệm: nặng(低促、带喉塞) · còn: huyền(低降) · mới: sắc(高升)

kỷ niệm còn mới 记忆犹新

释义

常用搭配

kỷ niệm còn mới trong tâm trí
记忆犹新在脑海中
những chuyện kỷ niệm còn mới
那些记忆犹新的事情

例句

Kỷ niệm còn mới trong tâm trí tôi.
那段记忆在我心中记忆犹新。
Chuyện ấy với tôi kỷ niệm còn mới.
那件事我记忆犹新。

常用成语精选

常见问题

记忆犹新用越南语怎么说?
「记忆犹新」的越南语是 kỷ niệm còn mới。
kỷ niệm còn mới 是什么意思?
kỷ niệm còn mới 在越南语中意思是「记忆犹新」,词性为短语。记忆犹新,印象深刻。
kỷ niệm còn mới 怎么读?
kỷ niệm còn mới 有 4 个音节:kỷ: hỏi(降升) · niệm: nặng(低促、带喉塞) · còn: huyền(低降) · mới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kỷ niệm còn mới 怎么造句?
例如:Kỷ niệm còn mới trong tâm trí tôi.(那段记忆在我心中记忆犹新。);Chuyện ấy với tôi kỷ niệm còn mới.(那件事我记忆犹新。)。

想真正记住「kỷ niệm còn mới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练