忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
kiêng
kiêng
忌
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— kiêng: ngang(平调)
释义
避免做某事,因风俗、健康等原因而不做
常用搭配
kiêng rượu
忌酒
kiêng ăn mặn
忌吃咸
例句
Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng đường.
医生建议我忌糖。
Phụ nữ mang thai nên kiêng cà phê.
孕妇应忌咖啡。
出现在这些词条的例句中
chế độ
模式
kiêng kỵ
忌讳
kiêng ăn
忌口
không kiêng nể
肆无忌惮
习惯养成记
nghiện rượu
酗酒
trì hoãn
拖延
nghiện
瘾
hút thuốc
抽烟
quy luật
规律
ngủ trưa
午睡
常见问题
忌用越南语怎么说?
「忌」的越南语是 kiêng。
kiêng 是什么意思?
kiêng 在越南语中意思是「忌」,词性为动词。避免做某事,因风俗、健康等原因而不做。
kiêng 怎么读?
kiêng 有 1 个音节:kiêng: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiêng 怎么造句?
例如:Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng đường.(医生建议我忌糖。);Phụ nữ mang thai nên kiêng cà phê.(孕妇应忌咖啡。)。
想真正记住「kiêng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store