忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đẩy nhanh
đẩy nhanh
加快
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đẩy: hỏi(降升) · nhanh: ngang(平调)
释义
使进程变快,加速
常用搭配
đẩy nhanh tiến độ
加快进度
đẩy nhanh quá trình
加快过程
例句
Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.
我们需要加快工作。
Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.
他们正在加快工厂建设。
表达更精准
có lợi
有利
lặp đi lặp lại
反复
sơ bộ
初步
vô dụng
没用
rộng lớn
广大
hầu như
几乎
常见问题
加快用越南语怎么说?
「加快」的越南语是 đẩy nhanh。
đẩy nhanh 是什么意思?
đẩy nhanh 在越南语中意思是「加快」,词性为动词。使进程变快,加速。
đẩy nhanh 怎么读?
đẩy nhanh 有 2 个音节:đẩy: hỏi(降升) · nhanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đẩy nhanh 怎么造句?
例如:Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.(我们需要加快工作。);Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.(他们正在加快工厂建设。)。
想真正记住「đẩy nhanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store