忆单词忆单词

đẩy nhanh

加快

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đẩy: hỏi(降升) · nhanh: ngang(平调)

đẩy nhanh 加快

释义

常用搭配

đẩy nhanh tiến độ
加快进度
đẩy nhanh quá trình
加快过程

例句

Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.
我们需要加快工作。
Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.
他们正在加快工厂建设。

表达更精准

常见问题

加快用越南语怎么说?
「加快」的越南语是 đẩy nhanh。
đẩy nhanh 是什么意思?
đẩy nhanh 在越南语中意思是「加快」,词性为动词。使进程变快,加速。
đẩy nhanh 怎么读?
đẩy nhanh 有 2 个音节:đẩy: hỏi(降升) · nhanh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đẩy nhanh 怎么造句?
例如:Chúng ta cần đẩy nhanh công việc.(我们需要加快工作。);Họ đang đẩy nhanh xây dựng nhà máy.(他们正在加快工厂建设。)。

想真正记住「đẩy nhanh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练