忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giá trị
giá trị
价值
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)
释义
价值,意义
常用搭配
giá trị cuộc sống
生活价值
giá trị kinh tế
经济价值
例句
Cái này có giá trị lớn.
这个很有价值。
Chúng ta cần nhận ra giá trị bản thân.
我们要认识到自身价值。
出现在这些词条的例句中
đá quý
宝石
cốt lõi
核心
hạ thấp
贬低
nhỏ hơn
小于
dương âm
正负
nhân văn
人文
bằng nhau
相等
thẩm định
审定
金融生活入门
kinh tế
经济
bảo hiểm
保险
rủi ro
风险
giá cả
价格
kinh doanh
商业
lương
工资
常见问题
价值用越南语怎么说?
「价值」的越南语是 giá trị。
giá trị 是什么意思?
giá trị 在越南语中意思是「价值」,词性为名词。价值,意义。
giá trị 怎么读?
giá trị 有 2 个音节:giá: sắc(高升) · trị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giá trị 怎么造句?
例如:Cái này có giá trị lớn.(这个很有价值。);Chúng ta cần nhận ra giá trị bản thân.(我们要认识到自身价值。)。
想真正记住「giá trị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store