忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
học bổng
học bổng
奖学金
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— học: nặng(低促、带喉塞) · bổng: hỏi(降升)
?
释义
奖学金
常用搭配
nhận học bổng
获得奖学金
xin học bổng
申请奖学金
例句
Cô ấy vừa nhận được học bổng.
她刚获得了奖学金。
Tôi đang chuẩn bị hồ sơ xin học bổng.
我正在准备申请奖学金的材料。
出现在这些词条的例句中
công phí
公费
tài trợ
资助
毕业与实践
thực tiễn
实践
thiên tài
天才
học vấn
学问
ghi chép
记录
lịch sử
历史
bể
池子
常见问题
奖学金用越南语怎么说?
「奖学金」的越南语是 học bổng。
học bổng 是什么意思?
học bổng 在越南语中意思是「奖学金」,词性为名词。奖学金。
học bổng 怎么读?
học bổng 有 2 个音节:học: nặng(低促、带喉塞) · bổng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
học bổng 常用吗?
học bổng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
học bổng 怎么造句?
例如:Cô ấy vừa nhận được học bổng.(她刚获得了奖学金。);Tôi đang chuẩn bị hồ sơ xin học bổng.(我正在准备申请奖学金的材料。)。
想真正记住「học bổng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store