忆单词忆单词

làm chậm

减速

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · chậm: nặng(低促、带喉塞)

làm chậm 减速

释义

常用搭配

làm chậm tiến độ
减速进度
làm chậm quá trình
减速过程

例句

Trời mưa làm chậm việc xây dựng.
下雨减速了施工。
Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.
你开车时应该减速。

出现在这些词条的例句中

游戏高手进阶

常见问题

减速用越南语怎么说?
「减速」的越南语是 làm chậm。
làm chậm 是什么意思?
làm chậm 在越南语中意思是「减速」,词性为动词。减慢速度;使变慢。
làm chậm 怎么读?
làm chậm 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · chậm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm chậm 怎么造句?
例如:Trời mưa làm chậm việc xây dựng.(下雨减速了施工。);Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.(你开车时应该减速。)。

想真正记住「làm chậm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练