忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm chậm
làm chậm
减速
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · chậm: nặng(低促、带喉塞)
释义
减慢速度
使变慢
常用搭配
làm chậm tiến độ
减速进度
làm chậm quá trình
减速过程
例句
Trời mưa làm chậm việc xây dựng.
下雨减速了施工。
Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.
你开车时应该减速。
出现在这些词条的例句中
quan liêu
官僚
游戏高手进阶
tân thủ
新手
nhanh nhẹn
敏捷
thức tỉnh
觉醒
bang hội
帮会
cung thủ
弓箭手
pháp sư
法师
常见问题
减速用越南语怎么说?
「减速」的越南语是 làm chậm。
làm chậm 是什么意思?
làm chậm 在越南语中意思是「减速」,词性为动词。减慢速度;使变慢。
làm chậm 怎么读?
làm chậm 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · chậm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm chậm 怎么造句?
例如:Trời mưa làm chậm việc xây dựng.(下雨减速了施工。);Bạn nên làm chậm lại khi lái xe.(你开车时应该减速。)。
想真正记住「làm chậm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store