忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
món ngon
món ngon
佳肴
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— món: sắc(高升) · ngon: ngang(平调)
?
释义
美味佳肴,好吃的菜肴
常用搭配
thưởng thức món ngon
品尝佳肴
món ngon đặc sản
特色佳肴
例句
Nhà hàng này có nhiều món ngon.
这家餐厅有很多美味佳肴。
Tôi thích nấu món ngon cho gia đình.
我喜欢为家人做佳肴。
美味佳肴
thịnh soạn
丰盛
khúc quanh bất ngờ
峰回路转
ăn ở
生活
cồn
酒精
nước miếng
口水
đẳng cấp
档次
常见问题
佳肴用越南语怎么说?
「佳肴」的越南语是 món ngon。
món ngon 是什么意思?
món ngon 在越南语中意思是「佳肴」,词性为名词。美味佳肴,好吃的菜肴。
món ngon 怎么读?
món ngon 有 2 个音节:món: sắc(高升) · ngon: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
món ngon 常用吗?
món ngon 在越南语最常用的 8000 个词之内。
món ngon 怎么造句?
例如:Nhà hàng này có nhiều món ngon.(这家餐厅有很多美味佳肴。);Tôi thích nấu món ngon cho gia đình.(我喜欢为家人做佳肴。)。
想真正记住「món ngon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store