忆单词忆单词

món ngon

佳肴

名词 越南语

声调 2 个音节 —— món: sắc(高升) · ngon: ngang(平调) ?

món ngon 佳肴

释义

常用搭配

thưởng thức món ngon
品尝佳肴
món ngon đặc sản
特色佳肴

例句

Nhà hàng này có nhiều món ngon.
这家餐厅有很多美味佳肴。
Tôi thích nấu món ngon cho gia đình.
我喜欢为家人做佳肴。

美味佳肴

常见问题

佳肴用越南语怎么说?
「佳肴」的越南语是 món ngon。
món ngon 是什么意思?
món ngon 在越南语中意思是「佳肴」,词性为名词。美味佳肴,好吃的菜肴。
món ngon 怎么读?
món ngon 有 2 个音节:món: sắc(高升) · ngon: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
món ngon 常用吗?
món ngon 在越南语最常用的 8000 个词之内。
món ngon 怎么造句?
例如:Nhà hàng này có nhiều món ngon.(这家餐厅有很多美味佳肴。);Tôi thích nấu món ngon cho gia đình.(我喜欢为家人做佳肴。)。

想真正记住「món ngon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练