忆单词忆单词

hàng giả

假货

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · giả: hỏi(降升)

hàng giả 假货

释义

常用搭配

mua hàng giả
买假货
phát hiện hàng giả
发现假货

例句

Anh ấy vô tình mua phải hàng giả.
他不小心买到了假货。
Cảnh sát thu giữ nhiều hàng giả.
警方查获了许多假货。

出现在这些词条的例句中

防范与破案

常见问题

假货用越南语怎么说?
「假货」的越南语是 hàng giả。
hàng giả 是什么意思?
hàng giả 在越南语中意思是「假货」,词性为名词。伪造的商品,冒牌货。
hàng giả 怎么读?
hàng giả 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · giả: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng giả 怎么造句?
例如:Anh ấy vô tình mua phải hàng giả.(他不小心买到了假货。);Cảnh sát thu giữ nhiều hàng giả.(警方查获了许多假货。)。

想真正记住「hàng giả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练