忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hàng giả
hàng giả
假货
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hàng: huyền(低降) · giả: hỏi(降升)
?
释义
伪造的商品,冒牌货
常用搭配
mua hàng giả
买假货
phát hiện hàng giả
发现假货
例句
Anh ấy vô tình mua phải hàng giả.
他不小心买到了假货。
Cảnh sát thu giữ nhiều hàng giả.
警方查获了许多假货。
出现在这些词条的例句中
bị lừa
被骗
lừa gạt
忽悠
tẩy chay
抵制
giả
假
tràn lan
泛滥
执法与自卫
khu cấm
禁区
hưởng
享
ác
恶
cơ nhị đầu đùi
股二头肌
khớp
关节
tự vệ
自卫
常见问题
假货用越南语怎么说?
「假货」的越南语是 hàng giả。
hàng giả 是什么意思?
hàng giả 在越南语中意思是「假货」,词性为名词。伪造的商品,冒牌货。
hàng giả 怎么读?
hàng giả 有 2 个音节:hàng: huyền(低降) · giả: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hàng giả 常用吗?
hàng giả 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hàng giả 怎么造句?
例如:Anh ấy vô tình mua phải hàng giả.(他不小心买到了假货。);Cảnh sát thu giữ nhiều hàng giả.(警方查获了许多假货。)。
想真正记住「hàng giả」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store