忆单词忆单词

mức giá

价位

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mức: sắc(高升) · giá: sắc(高升)

mức giá 价位

释义

常用搭配

mức giá hợp lý
合理价位
mức giá cao
高价位

例句

Sản phẩm này có mức giá phù hợp.
这产品价位合适。
Tôi muốn biết mức giá của căn nhà.
我想知道这房子的价位。

出现在这些词条的例句中

买卖挑选

常见问题

价位用越南语怎么说?
「价位」的越南语是 mức giá。
mức giá 是什么意思?
mức giá 在越南语中意思是「价位」,词性为名词。价位,价格水平。
mức giá 怎么读?
mức giá 有 2 个音节:mức: sắc(高升) · giá: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mức giá 怎么造句?
例如:Sản phẩm này có mức giá phù hợp.(这产品价位合适。);Tôi muốn biết mức giá của căn nhà.(我想知道这房子的价位。)。

想真正记住「mức giá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练