忆单词忆单词

dựa trên

基于

短语 越南语

声调 2 个音节 —— dựa: nặng(低促、带喉塞) · trên: ngang(平调) ?

dựa trên 基于

释义

常用搭配

dựa trên thực tế
基于实际
dựa trên kinh nghiệm
基于经验

例句

Dựa trên kết quả, chúng tôi quyết định.
基于结果,我们做了决定。
Kế hoạch này được xây dựng dựa trên ý kiến của mọi người.
这个计划是基于大家的意见制定的。

出现在这些词条的例句中

电影类型与幕后

常见问题

基于用越南语怎么说?
「基于」的越南语是 dựa trên。
dựa trên 是什么意思?
dựa trên 在越南语中意思是「基于」,词性为短语。基于;以……为基础。
dựa trên 怎么读?
dựa trên 有 2 个音节:dựa: nặng(低促、带喉塞) · trên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dựa trên 常用吗?
dựa trên 在越南语最常用的 3000 个词之内。
dựa trên 怎么造句?
例如:Dựa trên kết quả, chúng tôi quyết định.(基于结果,我们做了决定。);Kế hoạch này được xây dựng dựa trên ý kiến của mọi người.(这个计划是基于大家的意见制定的。)。

想真正记住「dựa trên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练