忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bệnh tật
bệnh tật
疾病
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tật: nặng(低促、带喉塞)
释义
疾病,病症
常用搭配
mắc bệnh tật
患疾病
phòng chống bệnh tật
预防疾病
例句
Bệnh tật là điều không ai mong muốn.
疾病是谁都不希望的。
Chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.
注意健康以避免疾病。
出现在这些词条的例句中
dẫn đến
导致
vật lộn
挣扎
di chứng
后遗症
sàng lọc
筛选
tuổi cao
高龄
phòng ngừa
预防
biến dị
变异
chống đỡ
撑
相关词条
bệnh tâm lý
心病
bệnh tâm thần
精神病
bệnh tiểu đường
糖尿病
bệnh tim
心脏病
常见问题
疾病用越南语怎么说?
「疾病」的越南语是 bệnh tật。
bệnh tật 是什么意思?
bệnh tật 在越南语中意思是「疾病」,词性为名词。疾病,病症。
bệnh tật 怎么读?
bệnh tật 有 2 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh tật 怎么造句?
例如:Bệnh tật là điều không ai mong muốn.(疾病是谁都不希望的。);Chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.(注意健康以避免疾病。)。
想真正记住「bệnh tật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store