忆单词忆单词

bệnh tật

疾病

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tật: nặng(低促、带喉塞)

bệnh tật 疾病

释义

常用搭配

mắc bệnh tật
患疾病
phòng chống bệnh tật
预防疾病

例句

Bệnh tật là điều không ai mong muốn.
疾病是谁都不希望的。
Chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.
注意健康以避免疾病。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

疾病用越南语怎么说?
「疾病」的越南语是 bệnh tật。
bệnh tật 是什么意思?
bệnh tật 在越南语中意思是「疾病」,词性为名词。疾病,病症。
bệnh tật 怎么读?
bệnh tật 有 2 个音节:bệnh: nặng(低促、带喉塞) · tật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bệnh tật 怎么造句?
例如:Bệnh tật là điều không ai mong muốn.(疾病是谁都不希望的。);Chăm sóc sức khỏe để tránh bệnh tật.(注意健康以避免疾病。)。

想真正记住「bệnh tật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练