忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
K
/
kiêng ăn
kiêng ăn
忌口
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— kiêng: ngang(平调) · ăn: ngang(平调)
?
释义
因健康、宗教等原因有意识地忌口
常用搭配
kiêng ăn đồ ngọt
忌口甜食
kiêng ăn thịt
忌口肉
例句
Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng ăn đồ ngọt.
医生建议我忌口甜食。
Người bệnh cần kiêng ăn một số món.
病人需要忌口一些食物。
出现在这些词条的例句中
kiêng
忌
习惯养成记
ăn mặc ở đi lại
衣食住行
ngủ trưa
午睡
kiêng
忌
nát rượu
酗酒
trì hoãn
拖延
nghiện
瘾
常见问题
忌口用越南语怎么说?
「忌口」的越南语是 kiêng ăn。
kiêng ăn 是什么意思?
kiêng ăn 在越南语中意思是「忌口」,词性为动词。因健康、宗教等原因有意识地忌口。
kiêng ăn 怎么读?
kiêng ăn 有 2 个音节:kiêng: ngang(平调) · ăn: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kiêng ăn 怎么造句?
例如:Bác sĩ khuyên tôi nên kiêng ăn đồ ngọt.(医生建议我忌口甜食。);Người bệnh cần kiêng ăn một số món.(病人需要忌口一些食物。)。
想真正记住「kiêng ăn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store