忆单词忆单词

làm sâu sắc

加深

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— làm: huyền(低降) · sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)

làm sâu sắc 加深

释义

常用搭配

làm sâu sắc mối quan hệ
加深关系
làm sâu sắc hiểu biết
加深理解

例句

Chúng tôi muốn làm sâu sắc hợp tác giữa hai bên.
我们想加深双方的合作。
Cuốn sách này làm sâu sắc thêm kiến thức của tôi.
这本书加深了我的知识。

表达程度进阶

常见问题

加深用越南语怎么说?
「加深」的越南语是 làm sâu sắc。
làm sâu sắc 是什么意思?
làm sâu sắc 在越南语中意思是「加深」,词性为动词。加深,使更深。
làm sâu sắc 怎么读?
làm sâu sắc 有 3 个音节:làm: huyền(低降) · sâu: ngang(平调) · sắc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm sâu sắc 怎么造句?
例如:Chúng tôi muốn làm sâu sắc hợp tác giữa hai bên.(我们想加深双方的合作。);Cuốn sách này làm sâu sắc thêm kiến thức của tôi.(这本书加深了我的知识。)。

想真正记住「làm sâu sắc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练