忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
dư
同形词:
đủ
、
dù
dư
余
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— dư: ngang(平调)
?
释义
剩余,多余
常用搭配
dư thừa
多余
tiền dư
剩余的钱
例句
Sau khi chi tiêu vẫn còn dư một ít.
花完后还有余下一点。
Thức ăn bị dư nhiều quá.
余下很多食物。
出现在这些词条的例句中
số dư
余额
dư luận
舆论
dư thừa
过剩
xôn xao
沸沸扬扬
chấn động
震撼
gây chấn động
轰动
đánh lạc hướng
误导
thặng dư thương mại
顺差
承诺与叙述
tốt bụng
好心
độ cao so với mực nước biển
海拔
kín tiếng
低调
tâng bốc
吹捧
tường thuật
叙述
lời hứa
诺言
常见问题
余用越南语怎么说?
「余」的越南语是 dư。
dư 是什么意思?
dư 在越南语中意思是「余」,词性为名词。剩余,多余。
dư 怎么读?
dư 有 1 个音节:dư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dư 常用吗?
dư 在越南语最常用的 3000 个词之内。
dư 怎么造句?
例如:Sau khi chi tiêu vẫn còn dư một ít.(花完后还有余下一点。);Thức ăn bị dư nhiều quá.(余下很多食物。)。
想真正记住「dư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store