忆单词忆单词

gia nhập

加入

动词 越南语

声调 2 个音节 —— gia: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞) ?

gia nhập 加入

释义

常用搭配

gia nhập nhóm
加入团队
gia nhập tổ chức
加入组织

例句

Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ.
我想加入俱乐部。
Anh ấy đã gia nhập công ty mới.
他加入了新公司。

出现在这些词条的例句中

航空出行

常见问题

加入用越南语怎么说?
「加入」的越南语是 gia nhập。
gia nhập 是什么意思?
gia nhập 在越南语中意思是「加入」,词性为动词。加入,参加。
gia nhập 怎么读?
gia nhập 有 2 个音节:gia: ngang(平调) · nhập: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gia nhập 常用吗?
gia nhập 在越南语最常用的 2000 个词之内。
gia nhập 怎么造句?
例如:Tôi muốn gia nhập câu lạc bộ.(我想加入俱乐部。);Anh ấy đã gia nhập công ty mới.(他加入了新公司。)。

想真正记住「gia nhập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练