忆单词忆单词

bộ sơ cứu

急救包

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · sơ: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)

bộ sơ cứu 急救包

释义

常用搭配

mang bộ sơ cứu
带急救包
bộ sơ cứu cá nhân
个人急救包

例句

Bạn nên mang theo bộ sơ cứu khi đi du lịch.
旅行时应带急救包。
Bộ sơ cứu rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp.
急救包在紧急情况下非常重要。

相关词条

常见问题

急救包用越南语怎么说?
「急救包」的越南语是 bộ sơ cứu。
bộ sơ cứu 是什么意思?
bộ sơ cứu 在越南语中意思是「急救包」,词性为名词。包含基本医疗用品的急救用包。
bộ sơ cứu 怎么读?
bộ sơ cứu 有 3 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · sơ: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ sơ cứu 怎么造句?
例如:Bạn nên mang theo bộ sơ cứu khi đi du lịch.(旅行时应带急救包。);Bộ sơ cứu rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp.(急救包在紧急情况下非常重要。)。

想真正记住「bộ sơ cứu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练