忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bộ sơ cứu
bộ sơ cứu
急救包
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bộ: nặng(低促、带喉塞) · sơ: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)
?
释义
包含基本医疗用品的急救用包
常用搭配
mang bộ sơ cứu
带急救包
bộ sơ cứu cá nhân
个人急救包
例句
Bạn nên mang theo bộ sơ cứu khi đi du lịch.
旅行时应带急救包。
Bộ sơ cứu rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp.
急救包在紧急情况下非常重要。
表达与澄清
băng gạc
绷带
hoàn toàn không
毫无
giải cứu
营救
thì thầm
交头接耳
bánh tét
方粽
lời thừa
废话
常见问题
急救包用越南语怎么说?
「急救包」的越南语是 bộ sơ cứu。
bộ sơ cứu 是什么意思?
bộ sơ cứu 在越南语中意思是「急救包」,词性为名词。包含基本医疗用品的急救用包。
bộ sơ cứu 怎么读?
bộ sơ cứu 有 3 个音节:bộ: nặng(低促、带喉塞) · sơ: ngang(平调) · cứu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bộ sơ cứu 常用吗?
bộ sơ cứu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bộ sơ cứu 怎么造句?
例如:Bạn nên mang theo bộ sơ cứu khi đi du lịch.(旅行时应带急救包。);Bộ sơ cứu rất cần thiết trong trường hợp khẩn cấp.(急救包在紧急情况下非常重要。)。
想真正记住「bộ sơ cứu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store