忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gửi gắm
gửi gắm
寄托
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gửi: hỏi(降升) · gắm: sắc(高升)
释义
寄托感情、希望等于某人或某事
常用搭配
gửi gắm tâm sự
寄托心事
gửi gắm niềm tin
寄托信任
例句
Tôi gửi gắm hy vọng vào con.
我把希望寄托在孩子身上。
Anh ấy gửi gắm tình cảm qua bức thư.
他通过信件寄托了感情。
出现在这些词条的例句中
tha thiết
恳切
情绪百态
lời xin lỗi
歉意
hoài cổ
怀旧
chùn bước
退缩
thông cảm
谅解
không có cách nào
无从
không kìm được
情不自禁
常见问题
寄托用越南语怎么说?
「寄托」的越南语是 gửi gắm。
gửi gắm 是什么意思?
gửi gắm 在越南语中意思是「寄托」,词性为动词。寄托感情、希望等于某人或某事。
gửi gắm 怎么读?
gửi gắm 有 2 个音节:gửi: hỏi(降升) · gắm: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gửi gắm 怎么造句?
例如:Tôi gửi gắm hy vọng vào con.(我把希望寄托在孩子身上。);Anh ấy gửi gắm tình cảm qua bức thư.(他通过信件寄托了感情。)。
想真正记住「gửi gắm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store