忆单词忆单词

làm nóng

加热

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— làm: huyền(低降) · nóng: sắc(高升)

làm nóng 加热

释义

常用搭配

làm nóng nước
加热水
làm nóng thức ăn
加热食物

例句

Tôi làm nóng sữa trước khi uống.
我喝之前把牛奶加热。
Bạn có thể làm nóng lại món ăn này không?
你能把这道菜再加热一下吗?

出现在这些词条的例句中

厨房加热技法

常见问题

加热用越南语怎么说?
「加热」的越南语是 làm nóng。
làm nóng 是什么意思?
làm nóng 在越南语中意思是「加热」,词性为动词。加热,使变热。
làm nóng 怎么读?
làm nóng 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · nóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm nóng 怎么造句?
例如:Tôi làm nóng sữa trước khi uống.(我喝之前把牛奶加热。);Bạn có thể làm nóng lại món ăn này không?(你能把这道菜再加热一下吗?)。

想真正记住「làm nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练