忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
làm nóng
làm nóng
加热
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— làm: huyền(低降) · nóng: sắc(高升)
释义
加热,使变热
常用搭配
làm nóng nước
加热水
làm nóng thức ăn
加热食物
例句
Tôi làm nóng sữa trước khi uống.
我喝之前把牛奶加热。
Bạn có thể làm nóng lại món ăn này không?
你能把这道菜再加热一下吗?
出现在这些词条的例句中
ma sát
摩擦
厨房加热技法
sạp
摊
nhúng
涮
sấy
烘
rán
煎
nướng
烤
nấu
煮
常见问题
加热用越南语怎么说?
「加热」的越南语是 làm nóng。
làm nóng 是什么意思?
làm nóng 在越南语中意思是「加热」,词性为动词。加热,使变热。
làm nóng 怎么读?
làm nóng 有 2 个音节:làm: huyền(低降) · nóng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
làm nóng 怎么造句?
例如:Tôi làm nóng sữa trước khi uống.(我喝之前把牛奶加热。);Bạn có thể làm nóng lại món ăn này không?(你能把这道菜再加热一下吗?)。
想真正记住「làm nóng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store