忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giảm cân
giảm cân
减肥
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giảm: hỏi(降升) · cân: ngang(平调)
释义
减肥,瘦身
常用搭配
giảm cân nhanh
快速减肥
chế độ giảm cân
减肥食谱
例句
Tôi đang giảm cân.
我正在减肥。
Cô ấy muốn giảm cân để mặc váy đẹp.
她想减肥穿漂亮裙子。
出现在这些词条的例句中
giảm
减少
cần tây
芹菜
身体与健康
nghỉ ngơi
休息
sinh mệnh
生命
chết
死
chất đạm
蛋白质
có hại
有害
thân tâm
身心
常见问题
减肥用越南语怎么说?
「减肥」的越南语是 giảm cân。
giảm cân 是什么意思?
giảm cân 在越南语中意思是「减肥」,词性为动词。减肥,瘦身。
giảm cân 怎么读?
giảm cân 有 2 个音节:giảm: hỏi(降升) · cân: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giảm cân 怎么造句?
例如:Tôi đang giảm cân.(我正在减肥。);Cô ấy muốn giảm cân để mặc váy đẹp.(她想减肥穿漂亮裙子。)。
想真正记住「giảm cân」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store