忆单词忆单词

同形词:gia đình

giả định

假定

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— giả: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)

giả định 假定

释义

常用搭配

giả định tình huống
假定情形
giả định kết quả
假定结果

例句

Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?
假定他是对的,我们该怎么办?
Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.
我们假定最坏的情况。

条件表达

常见问题

假定用越南语怎么说?
「假定」的越南语是 giả định。
giả định 是什么意思?
giả định 在越南语中意思是「假定」,词性为动词。假定;设想。
giả định 怎么读?
giả định 有 2 个音节:giả: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giả định 怎么造句?
例如:Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?(假定他是对的,我们该怎么办?);Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.(我们假定最坏的情况。)。

想真正记住「giả định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练