忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
giả định
同形词:
gia đình
giả định
假定
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— giả: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)
释义
假定
设想
常用搭配
giả định tình huống
假定情形
giả định kết quả
假定结果
例句
Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?
假定他是对的,我们该怎么办?
Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.
我们假定最坏的情况。
条件表达
nhỡ đâu
万一
chỉ cần
只要
bất kể
不管
dù cho
即使
đã vậy
既然
nếu không phải
要不是
常见问题
假定用越南语怎么说?
「假定」的越南语是 giả định。
giả định 是什么意思?
giả định 在越南语中意思是「假定」,词性为动词。假定;设想。
giả định 怎么读?
giả định 有 2 个音节:giả: hỏi(降升) · định: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giả định 怎么造句?
例如:Giả định anh ấy đúng, chúng ta sẽ làm gì?(假定他是对的,我们该怎么办?);Chúng ta hãy giả định trường hợp xấu nhất.(我们假定最坏的情况。)。
想真正记住「giả định」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store