忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
vừa
同形词:
vua
vừa
既
连词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— vừa: huyền(低降)
释义
既...又...
常用搭配
vừa nhanh vừa tốt
既快既好
vừa học vừa làm
既学习既工作
例句
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
她既聪明又勤奋。
Tôi vừa ăn vừa xem phim.
我既吃既看电影。
出现在这些词条的例句中
ra
出
về
回
dậy
起来
mới
新
nồi
锅
tóc
头发
đất
土地
trở về
回来
句子连接词
thay
替
tán thành
赞成
tương ứng
相应
gián tiếp
间接
như
如
nói thật
说实话
常见问题
既用越南语怎么说?
「既」的越南语是 vừa。
vừa 是什么意思?
vừa 在越南语中意思是「既」,词性为连词。既...又...。
vừa 怎么读?
vừa 有 1 个音节:vừa: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vừa 怎么造句?
例如:Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.(她既聪明又勤奋。);Tôi vừa ăn vừa xem phim.(我既吃既看电影。)。
想真正记住「vừa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store