忆单词忆单词

kích hoạt

激活

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— kích: sắc(高升) · hoạt: nặng(低促、带喉塞)

kích hoạt 激活

释义

常用搭配

kích hoạt tài khoản
激活账户
kích hoạt hệ thống
激活系统

例句

Bạn cần kích hoạt thẻ.
你需要激活卡。
Hệ thống đã được kích hoạt.
系统已被激活。

出现在这些词条的例句中

玩转网络世界

常见问题

激活用越南语怎么说?
「激活」的越南语是 kích hoạt。
kích hoạt 是什么意思?
kích hoạt 在越南语中意思是「激活」,词性为动词。使某物开始起作用或运行。
kích hoạt 怎么读?
kích hoạt 有 2 个音节:kích: sắc(高升) · hoạt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
kích hoạt 怎么造句?
例如:Bạn cần kích hoạt thẻ.(你需要激活卡。);Hệ thống đã được kích hoạt.(系统已被激活。)。

想真正记住「kích hoạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练