忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
cúng tế
cúng tế
祭祀
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cúng: sắc(高升) · tế: sắc(高升)
?
释义
举行祭祀仪式,向神灵或祖先供奉
常用搭配
cúng tế tổ tiên
祭祀祖先
cúng tế thần linh
祭祀神灵
例句
Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.
我们家常在节日祭祀。
Họ cúng tế ở đền làng.
他们在村庙祭祀。
祭祀与追思
vòng hoa
花环
Tết Trùng Dương
重阳节
truy điệu
追悼
tục
俗
hoàng hậu
皇后
ngọc bích
碧玉
常见问题
祭祀用越南语怎么说?
「祭祀」的越南语是 cúng tế。
cúng tế 是什么意思?
cúng tế 在越南语中意思是「祭祀」,词性为动词。举行祭祀仪式,向神灵或祖先供奉。
cúng tế 怎么读?
cúng tế 有 2 个音节:cúng: sắc(高升) · tế: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cúng tế 常用吗?
cúng tế 在越南语最常用的 8000 个词之内。
cúng tế 怎么造句?
例如:Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.(我们家常在节日祭祀。);Họ cúng tế ở đền làng.(他们在村庙祭祀。)。
想真正记住「cúng tế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store