忆单词忆单词

cúng tế

祭祀

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— cúng: sắc(高升) · tế: sắc(高升)

cúng tế 祭祀

释义

常用搭配

cúng tế tổ tiên
祭祀祖先
cúng tế thần linh
祭祀神灵

例句

Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.
我们家常在节日祭祀。
Họ cúng tế ở đền làng.
他们在村庙祭祀。

相关词条

常见问题

祭祀用越南语怎么说?
「祭祀」的越南语是 cúng tế。
cúng tế 是什么意思?
cúng tế 在越南语中意思是「祭祀」,词性为动词。举行祭祀仪式,向神灵或祖先供奉。
cúng tế 怎么读?
cúng tế 有 2 个音节:cúng: sắc(高升) · tế: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cúng tế 怎么造句?
例如:Gia đình tôi thường cúng tế vào dịp lễ.(我们家常在节日祭祀。);Họ cúng tế ở đền làng.(他们在村庙祭祀。)。

想真正记住「cúng tế」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练