kiên trì không ngừng 坚持不懈 短语 CEFR C1 越南语 北部音 南部音 0.5× 慢速 声调 4 个音节 —— kiên: ngang(平调) · trì: huyền(低降) · không: ngang(平调) · ngừng: huyền(低降)