忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đề nghị
đề nghị
建议
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đề: huyền(低降) · nghị: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
向他人提出意见或请求
常用搭配
đề nghị giúp đỡ
建议帮助
đề nghị nghỉ phép
建议请假
例句
Tôi đề nghị họp sớm hơn.
我建议早点开会。
Anh ấy đề nghị một giải pháp mới.
他建议了一个新方案。
出现在这些词条的例句中
hợp tình hợp lý
合情合理
表达与建议
ý kiến
意见
tuyên bố
宣布
phát biểu
发表
ví dụ
比如
công khai
公开
tao
我(粗俗,吵架时)
常见问题
建议用越南语怎么说?
「建议」的越南语是 đề nghị。
đề nghị 是什么意思?
đề nghị 在越南语中意思是「建议」,词性为动词。向他人提出意见或请求。
đề nghị 怎么读?
đề nghị 有 2 个音节:đề: huyền(低降) · nghị: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đề nghị 常用吗?
đề nghị 在越南语最常用的 1000 个词之内。
đề nghị 怎么造句?
例如:Tôi đề nghị họp sớm hơn.(我建议早点开会。);Anh ấy đề nghị một giải pháp mới.(他建议了一个新方案。)。
想真正记住「đề nghị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store