忆单词忆单词

xe cơ giới

机动车

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— xe: ngang(平调) · cơ: ngang(平调) · giới: sắc(高升)

xe cơ giới 机动车

释义

常用搭配

đi xe cơ giới
开机动车
kiểm tra xe cơ giới
检查机动车

例句

Xe cơ giới phải đăng ký biển số.
机动车必须上牌。
Anh ấy lái xe cơ giới đi làm.
他开机动车去上班。

出行好帮手

常见问题

机动车用越南语怎么说?
「机动车」的越南语是 xe cơ giới。
xe cơ giới 是什么意思?
xe cơ giới 在越南语中意思是「机动车」,词性为名词。机动车,机动交通工具。
xe cơ giới 怎么读?
xe cơ giới 有 3 个音节:xe: ngang(平调) · cơ: ngang(平调) · giới: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xe cơ giới 怎么造句?
例如:Xe cơ giới phải đăng ký biển số.(机动车必须上牌。);Anh ấy lái xe cơ giới đi làm.(他开机动车去上班。)。

想真正记住「xe cơ giới」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练