忆单词忆单词

xương sống

脊梁

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— xương: ngang(平调) · sống: sắc(高升)

xương sống 脊梁

释义

常用搭配

xương sống con người
人的脊梁
xương sống xã hội
社会的脊梁

例句

Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.
脊梁帮助身体直立。
Thanh niên là xương sống của đất nước.
青年是国家的脊梁。

出现在这些词条的例句中

身体核心部位

常见问题

脊梁用越南语怎么说?
「脊梁」的越南语是 xương sống。
xương sống 是什么意思?
xương sống 在越南语中意思是「脊梁」,词性为名词。脊椎骨,脊梁骨;比喻支柱、骨干。
xương sống 怎么读?
xương sống 有 2 个音节:xương: ngang(平调) · sống: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xương sống 怎么造句?
例如:Xương sống giúp cơ thể đứng thẳng.(脊梁帮助身体直立。);Thanh niên là xương sống của đất nước.(青年是国家的脊梁。)。

想真正记住「xương sống」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练