忆单词忆单词

ham thành tích trước mắt

急功近利

短语 CEFR C1 越南语

声调 5 个音节 —— ham: ngang(平调) · thành: huyền(低降) · tích: sắc(高升) · trước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)

ham thành tích trước mắt 急功近利

释义

常用搭配

ham thành tích trước mắt mà bỏ qua lợi ích lâu dài
急功近利而忽视长远利益

例句

Chỉ ham thành tích trước mắt sẽ gây hậu quả lâu dài.
只急功近利会带来长远后果。
Lãnh đạo không nên ham thành tích trước mắt.
领导不应急功近利。

性格百态

常见问题

急功近利用越南语怎么说?
「急功近利」的越南语是 ham thành tích trước mắt。
ham thành tích trước mắt 是什么意思?
ham thành tích trước mắt 在越南语中意思是「急功近利」,词性为短语。只追求眼前的成绩或利益,忽视长远发展。
ham thành tích trước mắt 怎么读?
ham thành tích trước mắt 有 5 个音节:ham: ngang(平调) · thành: huyền(低降) · tích: sắc(高升) · trước: sắc(高升) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ham thành tích trước mắt 怎么造句?
例如:Chỉ ham thành tích trước mắt sẽ gây hậu quả lâu dài.(只急功近利会带来长远后果。);Lãnh đạo không nên ham thành tích trước mắt.(领导不应急功近利。)。

想真正记住「ham thành tích trước mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练